SURPRISE

Ngữ pháp
B1 · intermediate · grammar-tip
SURPRISE

Có thể sử dụng “can you Believe” để bày tỏ sự ngạc nhiên.

They invented a robot which plays football, can you believe this?

Họ đã phát minh ra robot chơi bóng đá, bạn có tin được điều này không?

It cost me £50! Can you believe that! It was expensive but worth it!

Tôi tốn £50! Bạn có tin được điều đó không! Nó đắt tiền nhưng đáng giá!

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

SURPRISE nghĩa là gì?

Có thể sử dụng “can you Believe” để bày tỏ sự ngạc nhiên.

Ví dụ với "SURPRISE"?

They invented a robot which plays football, can you believe this? (Họ đã phát minh ra robot chơi bóng đá, bạn có tin được điều này không?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll