SCHEDULES

Ngữ pháp
B2 · intermediate · grammar-tip
SCHEDULES

Có thể sử dụng 'be do to' và, trang trọng hơn, 'be to' nói về những việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến.

Our annual conference for HR managers is due to take place on 10 December 2010.

Hội nghị thường niên của chúng tôi dành cho các nhà quản lý nhân sự sẽ diễn ra vào ngày 10 tháng 12 năm 2010.

However, the demand for products is still estimated as ‘normal’ and is due to increase within the next 6 months.

Tuy nhiên, nhu cầu về sản phẩm vẫn được ước tính là ‘bình thường’ và sẽ tăng trong vòng 6 tháng tới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

SCHEDULES nghĩa là gì?

Có thể sử dụng 'be do to' và, trang trọng hơn, 'be to' nói về những việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến.

Ví dụ với "SCHEDULES"?

Our annual conference for HR managers is due to take place on 10 December 2010. (Hội nghị thường niên của chúng tôi dành cho các nhà quản lý nhân sự sẽ diễn ra vào ngày 10 tháng 12 năm 2010.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll