ORDERING OF PAST EVENTS

Ngữ pháp
B1 · intermediate · grammar-tip
ORDERING OF PAST EVENTS

Có thể sử dụng thì quá khứ đơn để sắp xếp thứ tự các sự kiện trong quá khứ, trong bối cảnh của câu chuyện.

I remember her as a shy girl, but I read she became a manager, she went on lots of trips, she met a lot of new friends, she got married and then she got divorced.

Tôi nhớ cô ấy là một cô gái nhút nhát, nhưng tôi đọc được rằng cô ấy đã trở thành quản lý, cô ấy đi du lịch rất nhiều, gặp rất nhiều bạn mới, cô ấy kết hôn và sau đó ly hôn.

We met at 9 in the morning and decided to go to the seven lakes, a very wonderful place not far from the centre of the town: lots of trees, lots of flowers and very fresh air. (B1, Italian)

Chúng tôi gặp nhau lúc 9 giờ sáng và quyết định đi đến bảy hồ, một nơi rất tuyệt vời cách trung tâm thị trấn không xa: nhiều cây, nhiều hoa và không khí rất trong lành. (B1, tiếng Ý)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ORDERING OF PAST EVENTS nghĩa là gì?

Có thể sử dụng thì quá khứ đơn để sắp xếp thứ tự các sự kiện trong quá khứ, trong bối cảnh của câu chuyện.

Ví dụ với "ORDERING OF PAST EVENTS"?

I remember her as a shy girl, but I read she became a manager, she went on lots of trips, she met a lot of new friends, she got married and then she got divorced. (Tôi nhớ cô ấy là một cô gái nhút nhát, nhưng tôi đọc được rằng cô ấy đã trở thành quản lý, cô ấy đi du lịch rất nhiều, gặp rất nhiều bạn mới, cô ấy kết hôn và sau đó ly hôn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll