COMPOUND ADJECTIVES

Ngữ pháp
C1 · advanced · grammar-tip
COMPOUND ADJECTIVES

Có thể sử dụng nhiều tính từ ghép ('cởi mở', 'được đề cập ở trên', 'làm tốt', 'đáng ngạc nhiên')

I would describe myself as an easy-going and open-minded person.

Tôi tự mô tả mình là một người dễ gần và cởi mở.

…we suggest investing a certain amount of money in the above-mentioned technical devices in order to achieve the financial target.

…chúng tôi khuyên bạn nên đầu tư một số tiền nhất định vào các thiết bị kỹ thuật nêu trên để đạt được mục tiêu tài chính.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

COMPOUND ADJECTIVES nghĩa là gì?

Có thể sử dụng nhiều tính từ ghép ('cởi mở', 'được đề cập ở trên', 'làm tốt', 'đáng ngạc nhiên')

Ví dụ với "COMPOUND ADJECTIVES"?

I would describe myself as an easy-going and open-minded person. (Tôi tự mô tả mình là một người dễ gần và cởi mở.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll